khoáng địa

Học thuật
Thân thiện
khoáng địa

Một nhóm người đang trồng cây con trên khoáng địa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nơi đất trống không, không nhà cửa, cây cối: Chỉ một khu vực đất đai rộng lớn, trống trải, không công trình xây dựng hay thảm thực vật phát triển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Biến khoáng địa thành rừng xanh tươi. (Chuyển hóa vùng đất trống thành khu rừng xanh tốt.)
    • Sau trận cháy rừng, cả một vùng rộng lớn chỉ còn khoáng địa. (Sau trận cháy rừng, cả một vùng rộng lớn chỉ còn đất trống không.)
    • Dự án phát triển khu đô thị mới được triển khai trên một vùng khoáng địa. (Dự án phát triển khu đô thị mới được triển khai trên một vùng đất trống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khai hoang khoáng địa": hành động cải tạo, khai phá vùng đất hoang, trống trải để sử dụng.

    • Ông cha ta đã khai hoang khoáng địa để lập làng, lập ấp. (Ông cha ta đã khai phá vùng đất trống để lập làng, lập ấp.)
  • "khoáng địa mênh mông": miêu tả vùng đất trống rộng lớn, bao la.

    • Trước mắt chúng tôi một khoáng địa mênh mông, không một bóng cây. (Trước mắt chúng tôi một vùng đất trống mênh mông, không một bóng cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Khoáng (tính từ): trống rỗng, rộng lớn, không .

    • Cánh đồng khoáng. (Cánh đồng trống rộng.)
  • Địa (yếu tố cấu tạo từ): chỉ về đất, khu vực.

    • Địa điểm. (Nơi chốn.)
  • Đất trống: (cụm từ thông dụng) có nghĩa gần tương đương với "khoáng địa".

    • Khu đất trống cuối làng. (Khu đất trốngcuối làng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bãi hoang: khu đất bỏ hoang, không được sử dụng.
  • Đồng không mông quạnh: thành ngữ chỉ nơi đất trống vắng vẻ, hoang vu.
Từ trái nghĩa
  • Khu dân cư: nơi nhà cửa, người ở.
  • Rừng rậm: nơi cây cối rậm rạp, um tùm.
khoáng địa

Một nhóm người đang trồng cây con trên khoáng địa.

  1. Nơi đất trống không, không nhà cửa, cây cối: Biến khoáng địa thành rừng xanh tươi.

Từ gần giống